Kết quả tra từ “交通肇事罪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交通肇事罪jiāo tōng zhào shì zuì
交通肇事罪: lái xe gây tai nạn nghiêm trọng hoặc chấn thương