Kết quả tra từ “交通立体化”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交通立体化jiāo tōng lì tǐ huà
交通立体化: phân tách mức (kỹ thuật dân dụng)