Kết quả cho “交通卡”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thẻ giao thông công cộng; thẻ trả trước đi lại; thẻ tàu điện ngầm
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thẻ giao thông công cộng; thẻ trả trước đi lại; thẻ tàu điện ngầm