Kết quả tra từ “交通卡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交通卡jiāo tōng kǎ
交通卡: thẻ giao thông công cộng; thẻ trả trước đi lại; thẻ tàu điện ngầm