Kết quả tra từ “交运”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交运jiāo yùn
交运: gặp may mắn; giao để vận chuyển; ký gửi (hành lý ở sân bay, v.v.)