Kết quả tra từ “交货期”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交货期jiāo huò qī
交货期: thời gian giao hàng (thời gian giữa đặt hàng và nhận hàng); ngày giao hàng