Kết quả tra từ “交警”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交警jiāo jǐng
交警: cảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察[jiao1 tong1 jing3 cha2])