Kết quả tra từ “交臂失之”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交臂失之jiāo bì shī zhī
交臂失之: bỏ lỡ ai đó trong gang tấc; bỏ lỡ một cơ hội