Kết quả tra từ “交织”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交织jiāo zhī
交织: đan xen
爱恨交织ài hèn jiāo zhī
爱恨交织: đan xen yêu và ghét