Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交织交織

jiāo zhī

交织 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交织 trong tiếng Việt

đan xen

Tra từ liên quan