Kết quả tra từ “交替”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交替jiāo tì
交替: thay thế; luân phiên; lần lượt
世代交替shì dài jiāo tì
世代交替: sự luân phiên thế hệ