Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
世代交替

shì dài jiāo tì

世代交替 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 世代交替 trong tiếng Việt

sự luân phiên thế hệ

Tra từ liên quan