Kết quả tra từ “交接”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交接jiāo jiē
交接: (của hai vật) tiếp xúc; gặp gỡ; bàn giao cho; tiếp nhận từ; kết giao với; có quan hệ thân thiết với; quan hệ tình dục
交接班jiāo jiē bān
交接班: đổi ca