Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交接

jiāo jiē

交接 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交接 trong tiếng Việt

(của hai vật) tiếp xúc; gặp gỡ; bàn giao cho; tiếp nhận từ; kết giao với; có quan hệ thân thiết với; quan hệ tình dục

Tra từ liên quan