交接
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
交接
(của hai vật) tiếp xúc; gặp gỡ; bàn giao cho; tiếp nhận từ; kết giao với; có quan hệ thân thiết với; quan hệ tình dục
Giản thể交接
Phồn thể交接
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng