Kết quả tra từ “交手”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交手jiāo shǒu
交手: đánh nhau tay đôi
外交手腕wài jiāo shǒu wàn
外交手腕: khéo léo ngoại giao