Kết quả tra từ “交底”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交底jiāo dǐ
交底: cho ai biết chi tiết (về việc gì); đặt hết quân bài lên bàn