Kết quả tra từ “交响金属”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交响金属jiāo xiǎng jīn shǔ
交响金属: nhạc symphonic metal (nhạc pop); nhạc heavy metal với yếu tố giao hưởng