Kết quả tra từ “交变流电”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交变流电jiāo biàn liú diàn
交变流电: dòng điện xoay chiều; giống như 交流電|交流电