Kết quả tra từ “交友”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交友jiāo yǒu
交友: kết bạn
快餐交友kuài cān jiāo yǒu
快餐交友: hẹn hò tốc độ