Kết quả tra từ “交叉阴影线”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交叉阴影线jiāo chā yīn yǐng xiàn
交叉阴影线: đường gạch chéo; mẫu đồ họa gạch chéo