Kết quả tra từ “交叉点”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交叉点jiāo chā diǎn
交叉点: giao lộ; ngã tư; (hình học) điểm giao cắt