Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “亢进”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
亢进kàng jìn

亢进: cường chức năng (y học)

Cụm từ
甲状腺功能亢进jiǎ zhuàng xiàn gōng néng kàng jìn

甲状腺功能亢进: cường giáp; chữ viết tắt của 甲亢[jia3 kang4]

Viết tắt