Kết quả tra từ “亢进”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亢进kàng jìn
亢进: cường chức năng (y học)
甲状腺功能亢进jiǎ zhuàng xiàn gōng néng kàng jìn
甲状腺功能亢进: cường giáp; chữ viết tắt của 甲亢[jia3 kang4]