Kết quả tra từ “亡国虏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亡国虏wáng guó lǔ
亡国虏: người dân bị khuất phục; người tị nạn từ nước bị tiêu diệt