Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亡国虏亡國虜

wáng guó lǔ

亡国虏 là gì?

亡国虏 [wáng guó lǔ] có nghĩa là người dân bị khuất phục; người tị nạn từ nước bị tiêu diệt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亡国虏 trong tiếng Việt

  1. người dân bị khuất phục
  2. người tị nạn từ nước bị tiêu diệt

Cách đọc và ghi nhớ 亡国虏

亡国虏 được đọc là wáng guó lǔ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người dân bị khuất phục; người tị nạn từ nước bị tiêu diệt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan