Kết quả tra từ “亡国灭种”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亡国灭种wáng guó miè zhǒng
亡国灭种: nước mất, dân bị tiêu diệt (thành ngữ); hủy diệt hoàn toàn