Kết quả tra từ “亡命之徒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亡命之徒wáng mìng zhī tú
亡命之徒: kẻ chạy trốn (thành ngữ); tội phạm liều lĩnh; đào tẩu