Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “些”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

18 từ sẵn sàng
xiē

một ít, một vài

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
些微
xiē wēi

nhẹ; nhỏ; không đáng kể; hơi hơi

Cụm từ
些许
xiē xǔ

một chút; một ít; một chút xíu

Cụm từ
哪些
nǎxiē

những… nào

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
那些
nàxiē

những… ấy/đó/kia

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
一些
yī xiē

một số; một vài; một ít; (đi sau tính từ) ...hơn một chút

Cụm từ
前些
qián xiē

vài (ngày, năm, v.v.) trước

Cụm từ
好些
hǎo xiē

một lượng khá nhiều; khá nhiều

Cụm từ
早些
zǎo xiē

sớm hơn một chút

Cụm từ
有些
yǒu xiē

một số; hơi

Cụm từ
某些
mǒu xiē

một vài; một số (thứ)

Cụm từ
这些
zhè xiē

những... này

Cụm từ
险些
xiǎn xiē

suýt; chút nữa; gần như

Cụm từ
大一些
dà yī xiē

to hơn một chút

Cụm từ
有一些
yǒu yī xiē

một chút; khá; một vài

Cụm từ
有些人
yǒu xiē rén

một số người

Cụm từ
这些个
zhè xiē ge

những... này

Cụm từ
多少有些
duō shǎo yǒu xiē

hơi hơi; phần nào đó

Cụm từ