Kết quả cho “些”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
một ít, một vài
nhẹ; nhỏ; không đáng kể; hơi hơi
một chút; một ít; một chút xíu
những… nào
những… ấy/đó/kia
một số; một vài; một ít; (đi sau tính từ) ...hơn một chút
vài (ngày, năm, v.v.) trước
một lượng khá nhiều; khá nhiều
sớm hơn một chút
một số; hơi
một vài; một số (thứ)
những... này
suýt; chút nữa; gần như
to hơn một chút
một chút; khá; một vài
một số người
những... này
hơi hơi; phần nào đó