Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前些

qián xiē

前些 là gì?

前些 [qián xiē] có nghĩa là vài (ngày, năm, v.v.) trước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前些 trong tiếng Việt

vài (ngày, năm, v.v.) trước

Cách đọc và ghi nhớ 前些

前些 được đọc là qián xiē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vài (ngày, năm, v.v.) trước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan