Kết quả tra từ “亚麻”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亚麻yà má
亚麻: cây lanh
亚麻酸yà má suān
亚麻酸: axit linolenic
亚麻籽yà má zǐ
亚麻籽: hạt lanh
亚麻布yà má bù
亚麻布: vải lanh
亚麻子yà má zǐ
亚麻子: hạt lanh