Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “亚洲漠地林莺”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
亚洲漠地林莺
Yà zhōu mò dì lín yīng

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ đồng sa mạc châu Á (Sylvia nana)

Cụm từ