Kết quả tra từ “亚洲漠地林莺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亚洲漠地林莺Yà zhōu mò dì lín yīng
亚洲漠地林莺: (loài chim ở Trung Quốc) sẻ đồng sa mạc châu Á (Sylvia nana)