Kết quả tra từ “井盖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
井盖jǐng gài
井盖: nắp cống (trang trọng hơn, 窨井蓋|窨井盖[yin4 jing3 gai4])
窨井盖yìn jǐng gài
窨井盖: nắp cống