Kết quả tra từ “井底之蛙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
井底之蛙jǐng dǐ zhī wā
井底之蛙: ếch ngồi đáy giếng
井底之蛙jǐng dǐ zhī wā
井底之蛙: ếch ngồi đáy giếng (thành ngữ); nghĩa bóng: người có tầm nhìn và kinh nghiệm hạn hẹp