Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “五角”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
五角wǔ jiǎo

五角: hình ngũ giác

Cụm từ
五角星wǔ jiǎo xīng

五角星: ngôi sao năm cánh

Cụm từ
五角形wǔ jiǎo xíng

五角形: hình ngũ giác

Cụm từ
五角大楼Wǔ jiǎo Dà lóu

五角大楼: Lầu Năm Góc

Cụm từ
五角场Wǔ jiǎo chǎng

五角场: khu Wujiaochang ở Thượng Hải, gần Đại học Phúc Đán

Cụm từ