Kết quả tra từ “五苓散”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
五苓散wǔ líng sǎn
五苓散: ngũ linh tán (bài thuốc từ nấm phục linh dùng trong y học cổ truyền); bột ngũ linh; bột phục linh năm; bột năm linh