Kết quả tra từ “五粮液”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
五粮液Wǔ liáng yè
五粮液: rượu Ngũ Lương Dịch; rượu Năm Loại Ngũ Cốc