Kết quả tra từ “五子棋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
五子棋wǔ zǐ qí
五子棋: trò chơi xếp năm quân giống cờ caro); Nhật Bản: gomoku; cờ caro