Kết quả tra từ “五大三粗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
五大三粗wǔ dà sān cū
五大三粗: vạm vỡ; khoẻ mạnh; lớn và cường tráng