Kết quả tra từ “互连”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
互连hù lián
互连: kết nối liên thông
开放系统互连kāi fàng xì tǒng hù lián
开放系统互连: kết nối các hệ thống mở; OSI