Kết quả tra từ “互相扯皮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
互相扯皮hù xiāng chě pí
互相扯皮: đổ trách nhiệm; trốn tránh trách nhiệm