Kết quả tra từ “互生”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
互生hù shēng
互生: cách sắp xếp lá so le (thực vật)
互生叶hù shēng yè
互生叶: kiểu lá mọc so le (mẫu lá)