Kết quả tra từ “互利”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
互利hù lì
互利: cùng có lợi
平等互利píng děng hù lì
平等互利: cùng có lợi; chia sẻ lợi ích công bằng