Kết quả tra từ “云岩”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
云岩Yún yán
云岩: Quận Yunyan của thành phố Quý Dương 貴陽市|贵阳市[Gui4 yang2 Shi4], Quý Châu
云岩区Yún yán Qū
云岩区: Quận Yunyan của thành phố Quý Dương 貴陽市|贵阳市[Gui4 yang2 Shi4], Quý Châu
白云岩bái yún yán
白云岩: dolomit (địa chất)