Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白云岩白雲岩

bái yún yán

白云岩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白云岩 trong tiếng Việt

dolomit (địa chất)

Tra từ liên quan