Kết quả tra từ “于是”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
于是yú shì
于是: thế là; kết quả là; do đó; vậy nên
于是乎yú shì hū
于是乎: vì vậy