Kết quả tra từ “二重”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
二重èr chóng
二重: kép; lặp lại hai lần
二重母音èr chóng mǔ yīn
二重母音: nguyên âm đôi
二重根èr chóng gēn
二重根: nghiệm kép của một phương trình
二重性èr chóng xìng
二重性: chủ nghĩa hai mặt; hai phía; hai bản chất
二重奏èr chóng zòu
二重奏: song tấu (trong âm nhạc)
二重唱èr chóng chàng
二重唱: song ca
二重下标èr chóng xià biāo
二重下标: chỉ số phụ kép; chỉ số hai lần