Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二重奏

èr chóng zòu

二重奏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二重奏 trong tiếng Việt

song tấu (trong âm nhạc)

Tra từ liên quan