Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “二郎”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
二郎Èr láng

二郎: xem 二郎神[Er4 lang2 shen2]

Cụm từ
二郎腿èr láng tuǐ

二郎腿: một chân vắt qua chân kia (ngồi bắt chéo chân)

Cụm từ
二郎神Èr láng shén

二郎神: Nhị Lang Thần, vị thần Trung Quốc

Cụm từ
翘二郎腿qiào èr láng tuǐ

翘二郎腿: ngồi vắt chéo chân

Cụm từ
架二郎腿jià èr láng tuǐ

架二郎腿: ngồi vắt chéo chân

Cụm từ