翘二郎腿翹二郎腿 qiào èr láng tuǐ 翘二郎腿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 翘二郎腿 trong tiếng Việt ngồi vắt chéo chân 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan