Kết quả tra từ “二进宫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
二进宫èr jìn gōng
二进宫: tên của một vở opera nổi tiếng; (tiếng lóng) vào tù lần thứ hai