Kết quả tra từ “二磷酸腺苷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
二磷酸腺苷èr lín suān xiàn gān
二磷酸腺苷: adenosin diphosphat (ADP)