Kết quả tra từ “二硫基丙磺酸钠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
二硫基丙磺酸钠èr liú jī bǐng huáng suān nà
二硫基丙磺酸钠: natri dimercaptosulfonat